Trang chủOXY • NYSE
add
Occidental Petroleum
58,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,77%)+0,45
58,86 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:59:44 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtequalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
55,58 $
Mức chênh lệch một ngày
56,42 $ - 59,15 $
Phạm vi một năm
34,78 $ - 59,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,61 T USD
Số lượng trung bình
15,99 Tr
Tỷ số P/E
43,27
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 T | 148,88% |
Chi phí hoạt động | 2,97 T | 12,16% |
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | 199,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | 139,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -61,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 T | 33,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | -7,39% |
Tổng tài sản | 84,19 T | -1,47% |
Tổng nợ | 47,59 T | -6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 986,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | 199,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 T | -21,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,81 T | -1,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -974,00 Tr | 18,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,00 Tr | -141,21% |
Dòng tiền tự do | 624,38 Tr | -64,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.412